- 酉dậu(bình rượu)
- 卒tốt(lính, xong)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
say mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa(kế thừa)
Anh ấy uống say mèm.
say rượu; nghiện rượu(kế thừa)
say mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa(kế thừa)
Anh ấy uống say mèm.
say rượu; nghiện rượu(kế thừa)
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
Uống rượu đến khi 'xong' thì say mềm.
Khói lửa bốc lên xông ướp cây cỏ, tạo ra mùi hương nồng nàn.
say mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
say mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.