- 米mễ(gạo, lúa)
- 曹tào(nhóm người, bã rượu)
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
cơm rượu; rượu nếp ngọt
Tôi thích ăn cơm rượu.
cơm rượu; rượu nếp
Rượu nếp là một món tráng miệng truyền thống của Trung Quốc.
cơm rượu; rượu nếp ngọt
Tôi thích ăn cơm rượu.
cơm rượu; rượu nếp
Rượu nếp là một món tráng miệng truyền thống của Trung Quốc.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
cơm rượu; rượu nếp ngọt
cơm rượu; rượu nếp ngọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.