- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
cung cấp sưởi ấm; sưởi ấm (hệ thống)
Căn phòng này có hệ thống sưởi.
cung cấp sưởi ấm; sưởi ấm (hệ thống)
Căn phòng này có hệ thống sưởi.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
cung cấp sưởi ấm; sưởi ấm (hệ thống)
cung cấp sưởi ấm; sưởi ấm (hệ thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.