- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
hái quả; thu hoạch trái cây
Chúng ta đi hái quả đi!
hái quả; thu hoạch trái cây
Chúng ta đi hái quả đi!
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
hái quả; thu hoạch trái cây
hái quả; thu hoạch trái cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.