- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
Chúng tôi đang lấy mẫu dữ liệu.
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
Chúng tôi đang lấy mẫu dữ liệu.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.