- 土thổ(đất)
- 采thái(hái lượm, thu hoạch)
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
mò ngọc trai; lặn tìm ngọc trai
Anh ấy đi lặn tìm ngọc trai rồi.
mò ngọc trai; lặn tìm ngọc trai
Anh ấy đi lặn tìm ngọc trai rồi.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.
mò ngọc trai; lặn tìm ngọc trai
mò ngọc trai; lặn tìm ngọc trai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.