- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
gác sách; buông sách xuống
Anh ấy ngừng đọc và suy tư.
gác sách; buông sách xuống
Anh ấy ngừng đọc và suy tư.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
gác sách; buông sách xuống
gác sách; buông sách xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.