- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
giá cao; trọng giá
Bộ quần áo này có giá cao.
giá cao; trọng giá
Bộ quần áo này có giá cao.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá cao; trọng giá
giá cao; trọng giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.