- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nặng
中分量大;不轻fēnliàng dà; búqīng
Cái hộp này rất nặng.
Túi gạo này nặng hơn tôi tưởng nhiều.
nặng; trầm trọng; nghiêm trọng
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
Vết thương của anh ấy rất nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay lập tức.
lặp lại; làm lại; tái-
中再做一遍;做过的事再做zài zuò yī biàn; zuò guò de shì zài zuò
Bài này làm sai rồi, bạn cần làm lại một lần nữa.
lại; một lần nữa
中再一次;又一遍zài yī cì、yòu yī biàn
Làm ơn nói lại câu đó một lần nữa.
nặng
中分量大;不轻fēnliàng dà; búqīng
Cái hộp này rất nặng.
Túi gạo này nặng hơn tôi tưởng nhiều.
nặng; trầm trọng; nghiêm trọng
Vấn đề này rất nghiêm trọng.
Vết thương của anh ấy rất nghiêm trọng, cần phẫu thuật ngay lập tức.
lặp lại; làm lại; tái-
中再做一遍;做过的事再做zài zuò yī biàn; zuò guò de shì zài zuò
Bài này làm sai rồi, bạn cần làm lại một lần nữa.
lại; một lần nữa
中再一次;又一遍zài yī cì、yòu yī biàn
Làm ơn nói lại câu đó một lần nữa.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nặng
lặp lại; làm lại; tái-
coi trọng; chú trọng
中认为很重要;放在心上rènwéi hěn zhòngyào; fàng zài xīnshang
Chúng tôi rất coi trọng giáo dục.
Công ty này rất chú trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên.
lại; tái; lặp lại
中再一次;又一次zài yī cì; yòu yī cì
Hãy viết lại bản báo cáo này một lần nữa.
lặp lại; trùng lặp
中再一次出现或发生的事情zài yī cì chūxiàn huò fāshēng de shìqing
Anh ấy thích sự lặp lại.
Bài viết này có rất nhiều chỗ bị lặp lại.
lớp; tầng
中表示层数或叠的次数biǎoshì céngshù huò diè de cìshù
Bên ngoài cửa sổ tuyết đã đọng thành nhiều lớp.
coi trọng; chú trọng
中认为很重要;放在心上rènwéi hěn zhòngyào; fàng zài xīnshang
Chúng tôi rất coi trọng giáo dục.
Công ty này rất chú trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên.
lại; tái; lặp lại
中再一次;又一次zài yī cì; yòu yī cì
Hãy viết lại bản báo cáo này một lần nữa.
lặp lại; trùng lặp
中再一次出现或发生的事情zài yī cì chūxiàn huò fāshēng de shìqing
Anh ấy thích sự lặp lại.
Bài viết này có rất nhiều chỗ bị lặp lại.
lớp; tầng
中表示层数或叠的次数biǎoshì céngshù huò diè de cìshù
Bên ngoài cửa sổ tuyết đã đọng thành nhiều lớp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.