- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
coi trọng nông nghiệp; trọng nông
Triết học cổ đại coi trọng nông nghiệp.
coi trọng nông nghiệp; trọng nông
Triết học cổ đại coi trọng nông nghiệp.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
coi trọng nông nghiệp; trọng nông
coi trọng nông nghiệp; trọng nông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.