- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
đánh mạnh; cú đấm mạnh; trọng kích
Anh ấy dùng nắm đấm đấm mạnh vào bàn.
tiếng nổ; đánh bom; ầm ầm
Anh ấy đấm mạnh vào bàn.
đánh mạnh; cú đấm mạnh; trọng kích
Anh ấy dùng nắm đấm đấm mạnh vào bàn.
tiếng nổ; đánh bom; ầm ầm
Anh ấy đấm mạnh vào bàn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
đánh mạnh; cú đấm mạnh; trọng kích
đánh mạnh; cú đấm mạnh; trọng kích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.