- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
ghép đôi; kết cặp; phối hợp
Hai họa tiết này hoàn toàn trùng khớp.
trùng hợp; trùng khớp
Hai ngày này trùng nhau rồi.
ghép đôi; kết cặp; phối hợp
Hai họa tiết này hoàn toàn trùng khớp.
trùng hợp; trùng khớp
Hai ngày này trùng nhau rồi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
ghép đôi; kết cặp; phối hợp
ghép đôi; kết cặp; phối hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.