- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
xét xử lại; điều tra lại
Vụ án này cần được điều tra lại.
xem xét lại; tái thẩm
Tòa án sẽ xem xét lại vụ án này.
xét xử lại; điều tra lại
Vụ án này cần được điều tra lại.
xem xét lại; tái thẩm
Tòa án sẽ xem xét lại vụ án này.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
xét xử lại; điều tra lại
xét xử lại; điều tra lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.