- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
làm lại; một lần nữa; tái-
中再做一次;从头开始做zài zuò yī cì; cóng tóu kāishǐ zuò
Xin bạn nói lại một lần nữa.
làm lại; một lần nữa; tái-
中再做一次;从头开始做zài zuò yī cì; cóng tóu kāishǐ zuò
Xin bạn nói lại một lần nữa.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
làm lại; một lần nữa; tái-
làm lại; một lần nữa; tái-
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.