- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tân trang lại; cải tạo lại
Căn nhà này cần được sửa sang lại.
tân trang lại; cải tạo lại
Căn nhà này cần được sửa sang lại.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
tân trang lại; cải tạo lại
tân trang lại; cải tạo lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.