- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nổi tiếng; lừng danh
Ông ấy là một học giả danh tiếng.
danh vọng cao; uy tín lớn
Ông ấy là một học giả có uy tín.
kỳ vọng lớn; trọng vọng
Anh ấy đặt nhiều kỳ vọng vào bạn.
nổi tiếng; lừng danh
Ông ấy là một học giả danh tiếng.
danh vọng cao; uy tín lớn
Ông ấy là một học giả có uy tín.
kỳ vọng lớn; trọng vọng
Anh ấy đặt nhiều kỳ vọng vào bạn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nổi tiếng; lừng danh
nổi tiếng; lừng danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kỳ vọng lớn; trọng vọng
Anh ấy đã không phụ sự kỳ vọng của mọi người.
kỳ vọng lớn; trọng vọng
Anh ấy đã không phụ sự kỳ vọng của mọi người.