- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
điều tra lại; kiểm tra lại
Chúng ta cần điều tra lại vụ án này.
điều tra lại; kiểm tra lại
Chúng ta cần điều tra lại vụ án này.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
điều tra lại; kiểm tra lại
điều tra lại; kiểm tra lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.