- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trùng lặp; giống nhau
Cái áo này và cái kia giống nhau rồi.
giống; giống với
Hai bộ quần áo này hơi giống nhau.
trùng kiểu; lặp lại mẫu
trùng lặp; giống nhau
Cái áo này và cái kia giống nhau rồi.
giống; giống với
Hai bộ quần áo này hơi giống nhau.
trùng kiểu; lặp lại mẫu
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
trùng lặp; giống nhau
trùng lặp; giống nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những bộ quần áo này đều giống nhau rồi.
Những bộ quần áo này đều giống nhau rồi.