- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng án; vụ án lớn
中严重的、影响大的案件yánzhòng de、yǐngxiǎng dà de ànjian
Anh ấy phụ trách điều tra vụ trọng án này.
trọng án; vụ án nghiêm trọng
中严重的犯罪案件yánzhòng de fànzuì ànjiàn
Anh ấy phụ trách điều tra vụ trọng án này.
trọng án; vụ án lớn
中严重的、影响大的案件yánzhòng de、yǐngxiǎng dà de ànjian
Anh ấy phụ trách điều tra vụ trọng án này.
trọng án; vụ án nghiêm trọng
中严重的犯罪案件yánzhòng de fànzuì ànjiàn
Anh ấy phụ trách điều tra vụ trọng án này.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng án; vụ án lớn
trọng án; vụ án lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.