- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
Tòa nhà nhiều tầng này rất cao.
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
Tòa nhà nhiều tầng này rất cao.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
tòa nhà nhiều tầng; lầu cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.