- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
đơteri; hydro nặng (đồng vị)
Đơteri là một đồng vị của hydro.
đơteri; hydro nặng (deuterium)
Deuterium là một đồng vị của hydro.
đơteri; hydro nặng (đồng vị)
Đơteri là một đồng vị của hydro.
đơteri; hydro nặng (deuterium)
Deuterium là một đồng vị của hydro.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
đơteri; hydro nặng (đồng vị)
đơteri; hydro nặng (đồng vị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.