- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tội phạm nặng; trọng phạm
Anh ta là một trọng phạm.
tội phạm nguy hiểm; trọng phạm
tội phạm nặng; trọng phạm
Anh ta là một trọng phạm.
tội phạm nguy hiểm; trọng phạm
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tội phạm nặng; trọng phạm
tội phạm nặng; trọng phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.