- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
bệnh nặng; trọng bệnh
Anh ấy bị bệnh nặng.
bệnh nặng; trọng bệnh
Anh ấy bị bệnh nặng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh nặng; trọng bệnh
bệnh nặng; trọng bệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.