- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
mã trùng lặp; mã bị trùng
Vui lòng kiểm tra xem có mã trùng lặp không.
mã trùng; mã trùng lặp (hai ký tự hoặc từ có cùng mã hóa)
Hệ thống này có vấn đề trùng mã.
mã trùng lặp; mã bị trùng
Vui lòng kiểm tra xem có mã trùng lặp không.
mã trùng; mã trùng lặp (hai ký tự hoặc từ có cùng mã hóa)
Hệ thống này có vấn đề trùng mã.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã trùng lặp; mã bị trùng
mã trùng lặp; mã bị trùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.