- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
cánh tay đòn; cánh tay lực (của đòn bẩy)
Cánh tay robot này rất linh hoạt.
cánh tay đòn; cánh tay lực (trong đòn bẩy)
Cái đòn bẩy này rất dài.
cánh tay đòn chịu tải; cánh tay lực
cánh tay đòn; cánh tay lực (của đòn bẩy)
Cánh tay robot này rất linh hoạt.
cánh tay đòn; cánh tay lực (trong đòn bẩy)
Cái đòn bẩy này rất dài.
cánh tay đòn chịu tải; cánh tay lực
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
cánh tay đòn; cánh tay lực (của đòn bẩy)
cánh tay đòn; cánh tay lực (của đòn bẩy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cánh tay đòn này rất dài.
Cánh tay đòn này rất dài.