- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
lặp lại (vết xe đổ); dẫm lại (vết cũ)
Chúng ta đừng đi vào vết xe đổ.
lặp lại (vết xe đổ); dẫm lại (vết cũ)
Chúng ta đừng đi vào vết xe đổ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
lặp lại (vết xe đổ); dẫm lại (vết cũ)
lặp lại (vết xe đổ); dẫm lại (vết cũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.