- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
tu sửa lại; trùng tu
Chúng ta phải tái tạo lại hệ thống này.
tu sửa lại; trùng tu
Chúng ta phải tái tạo lại hệ thống này.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tu sửa lại; trùng tu
tu sửa lại; trùng tu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.