- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng lượng; khối lượng
中东西有多重的程度;物体受地球引力作用的力dōngxi yǒu duōzhòng de chéngdù; wùtǐ shòu dìqiú yǐnlì zuòyòng de lì
Trọng lượng của cái hộp này là bao nhiêu?
trọng lượng; khối lượng; danh
中物体的质量,用克、斤、吨等单位衡量wùtǐ de zhìliàng, yòng kè, jīn, tun děng dānwèi héngliàng
trọng lượng; khối lượng
中东西有多重的程度;物体受地球引力作用的力dōngxi yǒu duōzhòng de chéngdù; wùtǐ shòu dìqiú yǐnlì zuòyòng de lì
Trọng lượng của cái hộp này là bao nhiêu?
trọng lượng; khối lượng; danh
中物体的质量,用克、斤、吨等单位衡量wùtǐ de zhìliàng, yòng kè, jīn, tun děng dānwèi héngliàng
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
trọng lượng; khối lượng
trọng lượng; khối lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.