- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Noguchi (họ người Nhật)
Noguchi là một họ của Nhật Bản.
Noguchi (họ người Nhật)
Noguchi là một họ của Nhật Bản.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Noguchi (họ người Nhật)
Noguchi (họ người Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.