- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
hành dâm; gian dâm
Họ đã ngoại tình.
hành dâm; gian dâm
Họ đã ngoại tình.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hành dâm; gian dâm
hành dâm; gian dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.