- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
mèo hoang; mèo đi lạc
Con mèo hoang này rất dễ thương.
mèo hoang; mèo rừng
Con mèo hoang này rất hung dữ.
mèo hoang; mèo đi lạc
Con mèo hoang này rất dễ thương.
mèo hoang; mèo rừng
Con mèo hoang này rất hung dữ.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
mèo hoang; mèo đi lạc
mèo hoang; mèo đi lạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.