- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
lừa hoang; lừa rừng (Equus onager)
Lừa hoang là một loài động vật hoang dã.
lừa hoang; lừa rừng (Equus onager)
Lừa hoang là một loài động vật hoang dã.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
lừa hoang; lừa rừng (Equus onager)
lừa hoang; lừa rừng (Equus onager)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.