- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
chim trĩ (có lông sặc sỡ)
Con gà lôi này rất đẹp.
gà lôi; (bóng) bất hợp pháp; hoạt động chui (không đăng ký)
Anh ấy đã mở một công ty hoạt động bất hợp pháp.
gái mại dâm; (lóng) cave; điếm
chim trĩ (có lông sặc sỡ)
Con gà lôi này rất đẹp.
gà lôi; (bóng) bất hợp pháp; hoạt động chui (không đăng ký)
Anh ấy đã mở một công ty hoạt động bất hợp pháp.
gái mại dâm; (lóng) cave; điếm
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
chim trĩ (có lông sặc sỡ)
chim trĩ (có lông sặc sỡ)
Cô ấy không phải là gái mại dâm.
Cô ấy không phải là gái mại dâm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.