- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
ước lượng khẩu phần ăn
Anh ấy ăn uống có chừng mực.
ước lượng khẩu phần ăn
Anh ấy ăn uống có chừng mực.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
ước lượng khẩu phần ăn
ước lượng khẩu phần ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.