- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
từ lâu đến nay; từ trước đến nay
Từ lâu rồi, anh ấy vẫn sống ở đây.
từ lâu đến nay; từ trước đến nay
Từ lâu rồi, anh ấy vẫn sống ở đây.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
từ lâu đến nay; từ trước đến nay
từ lâu đến nay; từ trước đến nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.