- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
ghế dài; ghế băng
Trong công viên có một cái ghế dài.
ghế băng dài; ghế dài
Trong công viên có rất nhiều ghế dài.
ghế dài; băng ghế
ghế dài; ghế băng
Trong công viên có một cái ghế dài.
ghế băng dài; ghế dài
Trong công viên có rất nhiều ghế dài.
ghế dài; băng ghế
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
ghế dài; ghế băng
ghế dài; ghế băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.