- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)
Anh ấy mang theo máy ảnh để chụp ảnh.
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)
Anh ấy mang theo máy ảnh để chụp ảnh.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)
ống kính dài ngắn đủ loại; máy ảnh, máy quay đủ cỡ (khẩu)