- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
vải nhung lông; vải plush
Chiếc áo khoác này bằng vải lông nhung.
vải nhung lông; vải plush
Chiếc áo khoác này bằng vải lông nhung.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
vải nhung lông; vải plush
vải nhung lông; vải plush