- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
khói mù bao la; sương khói trải dài
Khói dài, mặt trời lặn, thành cô độc đóng cửa.
khói mù bao la; sương khói trải dài
Khói dài, mặt trời lặn, thành cô độc đóng cửa.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói mù bao la; sương khói trải dài
khói mù bao la; sương khói trải dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.