- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
đau ngắn còn hơn đau dài; chịu đau một lần cho xong còn hơn kéo dài khổ sở [thành ngữ]
Thà đau một lần còn hơn kéo dài, giải quyết sớm đi.
đau ngắn còn hơn đau dài; chịu đau một lần cho xong còn hơn kéo dài khổ sở [thành ngữ]
Thà đau một lần còn hơn kéo dài, giải quyết sớm đi.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
đau ngắn còn hơn đau dài; chịu đau một lần cho xong còn hơn kéo dài khổ sở [thành ngữ]
đau ngắn còn hơn đau dài; chịu đau một lần cho xong còn hơn kéo dài khổ sở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.