- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tướng mạo; diện mạo
中人的面貌和外形rén de miànmào hé wàixíng
Ngoại hình của cô ấy rất đẹp.
ngoại hình; diện mạo; tướng mạo
中人的面貌和外表rén de miànmào hé wàibiǎo
diện mạo; ngoại hình; tướng mạo
tướng mạo; diện mạo
中人的面貌和外形rén de miànmào hé wàixíng
Ngoại hình của cô ấy rất đẹp.
ngoại hình; diện mạo; tướng mạo
中人的面貌和外表rén de miànmào hé wàibiǎo
diện mạo; ngoại hình; tướng mạo
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tướng mạo; diện mạo
tướng mạo; diện mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy có vẻ ngoài rất xinh đẹp.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
中人的脸部和身体外形特征rén de liǎnbù hé shēntǐ wàixíng tèzhēng
Cô ấy có vẻ ngoài rất xinh đẹp.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
中人的脸部和身体外形特征rén de liǎnbù hé shēntǐ wàixíng tèzhēng