- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
Sân golf có khu vực cỏ dài.
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
Sân golf có khu vực cỏ dài.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
khu bãi cỏ dài; khu cỏ rậm (trong golf)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.