- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
Nói tóm lại, tôi không có thời gian.
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
Nói tóm lại, tôi không có thời gian.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
nói dài làm ngắn; nói tóm lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.