- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
Silage là thức ăn của bò.
ủ thức ăn xanh (cỏ tươi ủ lên men để dự trữ); thức ăn xanh ủ chua
Thức ăn xanh là thức ăn tốt cho bò và cừu.
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
Silage là thức ăn của bò.
ủ thức ăn xanh (cỏ tươi ủ lên men để dự trữ); thức ăn xanh ủ chua
Thức ăn xanh là thức ăn tốt cho bò và cừu.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
ủ cỏ tươi; thức ăn ủ xanh (silage)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.