đẹp; xinh (nói về trang phục)
Cô ấy mặc rất đẹp.
trang điểm; làm đẹp
Cô ấy trang điểm mỗi sáng.
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc
Cô ấy thích quần áo đẹp.
đẹp; thu hút; bắt mắt
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp
Cô ấy trông rất đẹp.
đẹp; xinh (nói về trang phục)
Cô ấy mặc rất đẹp.
trang điểm; làm đẹp
Cô ấy trang điểm mỗi sáng.
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc
Cô ấy thích quần áo đẹp.
đẹp; thu hút; bắt mắt
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp
Cô ấy trông rất đẹp.
đẹp; xinh (nói về trang phục)
đẹp; thu hút; bắt mắt