- 青thanh(màu xanh, trong sáng)
- 争tranh(tranh giành)
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
chờ đợi (trong yên lặng); kính chờ (hồi âm)
Tôi sẽ tĩnh lặng chờ đợi phản hồi của bạn.
chờ đợi (trong yên lặng); kính chờ (hồi âm)
Tôi sẽ tĩnh lặng chờ đợi phản hồi của bạn.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
chờ đợi (trong yên lặng); kính chờ (hồi âm)
chờ đợi (trong yên lặng); kính chờ (hồi âm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.