- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
ra mắt thị trường; tung ra thị trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.