- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bánh bột nhào; viên bột mì
bánh bột nhào; viên bột mì
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bánh bột nhào; viên bột mì
bánh bột nhào; viên bột mì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.