- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mụn trứng cá; mụn đầu đen
mụn trứng cá; mụn đầu đen
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mụn trứng cá; mụn đầu đen
mụn trứng cá; mụn đầu đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.