- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giải thích trực tiếp tận mặt; đích thân trình bày chi tiết
Tôi sẽ giải thích chi tiết việc này trực tiếp.
giải thích trực tiếp tận mặt; đích thân trình bày chi tiết
Tôi sẽ giải thích chi tiết việc này trực tiếp.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giải thích trực tiếp tận mặt; đích thân trình bày chi tiết
giải thích trực tiếp tận mặt; đích thân trình bày chi tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.